kẹt lại
On'yomi (音読み)
- タイ
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
- とどこお.る
Về kanji này
Kanji 「滞」 có nghĩa chính là sự trì trệ, bị chậm trễ hoặc quá hạn. Kanji này thường được dùng trong tính từ hoặc danh từ. Một số từ điển hình như 渋滞 (じゅうたい) nghĩa là tắc đường, thường dùng để nói về sự chậm trễ trong giao thông; 滞在 (たいざい) có nghĩa là lưu trú, dùng khi bạn ở lại một nơi nào đó; và 延滞 (えんたい) có nghĩa là nợ quá hạn, thường dùng khi thanh toán không đúng thời hạn. Cũng cần lưu ý rằng kanji này thể hiện việc không di chuyển hoặc tiến triển, điều này có thể ảnh hưởng đến cách bạn diễn đạt sự chậm trễ trong cả cuộc sống cá nhân và công việc.
Câu ví dụ
交通が滞っている。
Giao thông đang bị tắc nghẽn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stagnate, be delayed, overdue, arrears
- Tiếng Việt
- kẹt lại
- 日本語
- 滞る
- 한국어
- 체류
- 中文
- 滞
- id
- tersendat
- th
- หยุดนิ่ง
- es
- estancarse
- fr
- stagner
- de
- stagnieren
- pt
- estagnar
Từ ghép phổ biến
- 渋滞(traffic) congestion, traffic jam, gridlock
- 滞在stay, sojourn
- 延滞arrears, (being) overdue, delay (e.g. in payment)
- 滞納falling behind (with a payment), being in arrears, non-payment
- 停滞stagnation, tie-up, standstill
- 沈滞stagnation, inactivity
- 滞在中during a stay
- 滞るto stagnate, to be delayed, to be left undone
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.