N1Danh từ
延滞
えんたい
Nghĩa
- 1.nợ
- 2.trễ hạn
- 3.trì hoãn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- arrears, (being) overdue, delay (e.g. in payment)
- Tiếng Việt
- nợ, trễ hạn, trì hoãn
- 日本語
- 延滞, 延滞
- 한국어
- 연체, 지연, 연체료
- 中文
- 逾期, 延误, 付款延迟
- Bahasa Indonesia
- hutang, keterlambatan
- ภาษาไทย
- หนี้, การชำระเงินล่าช้า
- Español
- deuda, atraso
- Français
- retard, impayé
- Deutsch
- Rückstand, Überfälligkeit
- Português
- atraso, pendência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.