N1Danh từ
渋滞
じゅうたい
Nghĩa
- 1.tắc nghẽn
- 2.kẹt xe
- 3.tắc đường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (traffic) congestion, traffic jam, gridlock
- Tiếng Việt
- tắc nghẽn, kẹt xe, tắc đường
- 日本語
- 渋滞, 渋滞
- 한국어
- 교통 혼잡, 교통 정체, 교통 체증
- 中文
- 交通拥堵, 交通堵塞, 堵车
- Bahasa Indonesia
- kemacetan, macet, stagnasi
- ภาษาไทย
- การจราจรติดขัด, รถติด, การจราจรแออัด
- Español
- congestión, embotellamiento, tráfico detenido
- Français
- congestion, bouchon, grillage
- Deutsch
- Stau, Verkehrsstau, Verkehrsengpass
- Português
- congestionamento, engarrafamento, tráfego parado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.