Từ vựng
N1Danh từ

滞在

たいざい

Nghĩa

  • 1.bị lưu lại
  • 2.điều trị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stay, sojourn
Tiếng Việt
bị lưu lại, điều trị
日本語
滞在, 滞在
한국어
체류, 숙소
中文
滞留, 逗留
Bahasa Indonesia
tinggal, penginapan
ภาษาไทย
การเข้าพัก
Español
estancia
Français
séjour
Deutsch
Aufenthalt
Português
estadia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • どのくらい滞在する予定?

    Bạn dự định ở lại bao lâu?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.