N2Danh từ
納得
なっとく
Nghĩa
- 1.sự hiểu biết
- 2.sự thỏa mãn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- understanding, comprehension
- Tiếng Việt
- sự hiểu biết, sự thỏa mãn
- 日本語
- 理解, 承知
- 한국어
- 이해, 이해
- 中文
- 理解, 领悟
- Bahasa Indonesia
- pemahaman, pengertian
- ภาษาไทย
- ความเข้าใจ, การเข้าใจ
- Español
- comprensión, entendimiento
- Français
- compréhension, entente
- Deutsch
- Verständnis, Begreifen
- Português
- compreensão, entendimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.