N1Danh từ
停滞
ていたい
Nghĩa
- 1.ngưng trệ
- 2.khoá
- 3.dừng lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stagnation, tie-up, standstill
- Tiếng Việt
- ngưng trệ, khoá, dừng lại
- 日本語
- 停滞, 停滞
- 한국어
- 정체, 중단, 정지
- 中文
- 停滞, 堵塞, 停滞
- Bahasa Indonesia
- stagnasi, berhenti
- ภาษาไทย
- การหยุดนิ่ง, การหยุดชะงัก
- Español
- estancamiento, parada
- Français
- stagnation, ralentissement
- Deutsch
- Stagnation, Stillstand
- Português
- estagnação, imobilização
Kanji được dùng
Câu ví dụ
政治においては、停滞が長引く傾向がある。
Trong chính trị, có xu hướng trì trệ kéo dài.
確かに、景気刺激策がなければ、経済は停滞するでしょう。
Thật vậy, nếu không có các biện pháp kích thích, nền kinh tế sẽ trì trệ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.