Từ vựng
N2Danh từ

澄明

ちょうめい

Nghĩa

  • 1.sự trong sáng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clarity, clearness
Tiếng Việt
sự trong sáng
日本語
澄明
한국어
청명함, 선명함
中文
清晰, 明晰
Bahasa Indonesia
kejernihan, kejelasan
ภาษาไทย
ความชัดเจน, ความโปร่งใส
Español
claridad, nitidez
Français
clarté, netteté
Deutsch
Klarheit, Deutlichkeit
Português
clareza, nitidez

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.