Quay lại từ điển
JLPT N215画 · 15 nétbộ thủ 水tần suất #1200Kanji Jōyō (thường dụng)

trong sáng, tinh khiết, yên lặng

On'yomi (音読み)

  • チョウ

Kun'yomi (訓読み)

  • す.む
  • す.まる

Gợi nhớ

Mặt nước trong vắt và thanh bình như bầu trời xanh, khiến tâm hồn trở nên thanh khiết và nhẹ nhàng.

Về kanji này

Kanji 「澄」 có ý nghĩa chính là trong suốt, tinh khiết hoặc bình tĩnh. Thông thường, nó được dùng như một động từ, chẳng hạn như trong từ 澄む (すむ), có nghĩa là "trở nên trong suốt". Ngoài ra, còn có một số từ ghép phổ biến khác như 澄明 (ちょうめい), mang nghĩa "sự rõ ràng", hay 澄ました顔 (すましたかお), ám chỉ “biểu cảm điềm tĩnh”. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, người khác có thể cảm nhận được sự thanh bình, trong sáng trong cuộc sống hoặc cảm xúc của bạn, vì vậy, nó thường xuất hiện trong văn cảnh tĩnh lặng, yên bình.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 空気が澄んでいる。

    Không khí trong lành.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
clear, pure, calm
Tiếng Việt
trong sáng, tinh khiết, yên lặng
日本語
澄んだ, 清らか, 静かな
한국어
맑은, 순수한, 조용한
中文
清晰, 纯净, 平静
id
jelas, murni, tenang
th
ชัดเจน, บริสุทธิ์, สงบ
es
claro, puro, calmo
fr
clair, pur, calme
de
klar, rein, ruhig
pt
claro, puro, calmo

Từ ghép phổ biến

  • 澄明ちょうめいclarity, clearness
  • 澄むすむto become clear, to settle
  • 澄ました顔すましたかおcalm expression, composed look

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.