trong sáng, tinh khiết, yên lặng
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- す.む
- す.まる
Về kanji này
Kanji 「澄」 có ý nghĩa chính là trong suốt, tinh khiết hoặc bình tĩnh. Thông thường, nó được dùng như một động từ, chẳng hạn như trong từ 澄む (すむ), có nghĩa là "trở nên trong suốt". Ngoài ra, còn có một số từ ghép phổ biến khác như 澄明 (ちょうめい), mang nghĩa "sự rõ ràng", hay 澄ました顔 (すましたかお), ám chỉ “biểu cảm điềm tĩnh”. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, người khác có thể cảm nhận được sự thanh bình, trong sáng trong cuộc sống hoặc cảm xúc của bạn, vì vậy, nó thường xuất hiện trong văn cảnh tĩnh lặng, yên bình.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
空気が澄んでいる。
Không khí trong lành.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- clear, pure, calm
- Tiếng Việt
- trong sáng, tinh khiết, yên lặng
- 日本語
- 澄んだ, 清らか, 静かな
- 한국어
- 맑은, 순수한, 조용한
- 中文
- 清晰, 纯净, 平静
- id
- jelas, murni, tenang
- th
- ชัดเจน, บริสุทธิ์, สงบ
- es
- claro, puro, calmo
- fr
- clair, pur, calme
- de
- klar, rein, ruhig
- pt
- claro, puro, calmo
Từ ghép phổ biến
- 澄明clarity, clearness
- 澄むto become clear, to settle
- 澄ました顔calm expression, composed look
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.