Từ vựng
N2Danh từ

浸食

しんしょく

Nghĩa

  • 1.xói mòn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
erosion, corrosion
Tiếng Việt
xói mòn
日本語
浸食
한국어
침식, 부식
中文
侵蚀, 腐蚀
Bahasa Indonesia
erosi, korosi
ภาษาไทย
การกัดเซาะ, การกัดกร่อน
Español
erosión, corrosión
Français
érosion, corrosion
Deutsch
Erosion, Korrosion
Português
eroão, corrosão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.