Từ vựng
N1Danh từ

流麗

りゅうれい

Nghĩa

  • 1.chạy trơn
  • 2.dòng chảy
  • 3.thanh lịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fluent, flowing, elegant
Tiếng Việt
chạy trơn, dòng chảy, thanh lịch
日本語
流麗, 流れる, 優雅な
한국어
유창한, 흐르는, 우아한
中文
流畅, 流动, 优雅
Bahasa Indonesia
mengalir
ภาษาไทย
ไหลลื่น
Español
fluido
Français
fluent
Deutsch
fließend
Português
fluente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.