N2Danh từ
冷却液
れいきゃくえき
Nghĩa
- 1.dung dịch làm mát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coolant, cooling liquid
- Tiếng Việt
- dung dịch làm mát
- 日本語
- 冷却液
- 한국어
- 냉매
- 中文
- 冷却液
- Bahasa Indonesia
- pendingin
- ภาษาไทย
- ของเหลวหล่อเย็น
- Español
- líquido refrigerante
- Français
- liquide de refroidissement
- Deutsch
- Kühlmittel
- Português
- líquido refrigerante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.