N1Danh từ
液晶
えきしょう
Nghĩa
- 1.kính lỏng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- liquid crystal
- Tiếng Việt
- kính lỏng
- 日本語
- 液晶
- 한국어
- 액정
- 中文
- 液晶
- Bahasa Indonesia
- kristal cair
- ภาษาไทย
- ผลึกเหลว
- Español
- cristal líquido
- Français
- cristal liquide
- Deutsch
- Flüssigkristall
- Português
- cristal líquido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.