Từ vựng
N2Danh từ

液体

えきたい

Nghĩa

  • 1.lỏng
  • 2.dung dịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
liquid, fluid
Tiếng Việt
lỏng, dung dịch
日本語
液体
한국어
액체
中文
液体
Bahasa Indonesia
cairan
ภาษาไทย
ของเหลว
Español
líquido
Français
liquide
Deutsch
Flüssigkeit
Português
líquido

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 毒入りの液体が見つかり、注意が必要

    Một chất lỏng có độc đã được phát hiện, cần phải thận trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.