Từ vựng
N1Danh từ

深耕

しんこう

Nghĩa

  • 1.cày sâu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deep plowing, deep ploughing
Tiếng Việt
cày sâu
日本語
深耕, 深く耕す
한국어
심토, 심층 경작
中文
深耕, 深翻
Bahasa Indonesia
pengolahan dalam
ภาษาไทย
การไถดินลึก
Español
arado profundo
Français
labour profond
Deutsch
Tieflandwirtschaft
Português
aragem profunda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.