N1Danh từ
深海
しんかい
Nghĩa
- 1.biển sâu
- 2.độ sâu của biển
- 3.đáy đại dương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deep sea, depths of the sea, ocean depths
- Tiếng Việt
- biển sâu, độ sâu của biển, đáy đại dương
- 日本語
- 深海, 海の深い所, 海底
- 한국어
- 심해, 바다의 깊은 곳, 해양 심층
- 中文
- 深海, 海洋深处, 海底
- Bahasa Indonesia
- laut dalam, kedalaman laut
- ภาษาไทย
- ทะเลลึก, ความลึกของทะเล
- Español
- mar profundo, profundidades del mar
- Français
- mer profonde, profondeurs marines
- Deutsch
- tiefer Ozean, meeres Tiefe
- Português
- mar profundo, profundidades do mar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.