Từ vựng
N1Danh từ

深層

しんそう

Nghĩa

  • 1.độ sâu
  • 2.mức độ sâu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
depths, deep level
Tiếng Việt
độ sâu, mức độ sâu
日本語
深層, 深いレベル
한국어
심층, 심층
中文
深层, 深层
Bahasa Indonesia
kedalaman, level dalam
ภาษาไทย
ความลึก, ระดับลึก
Español
profundidades, nivel profundo
Français
profondeurs, niveau profond
Deutsch
Tiefen, tiefe Ebene
Português
profundidades, nível profundo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.