N1Danh từ
深み
ふかみ
Nghĩa
- 1.nơi sâu
- 2.độ sâu
- 3.sâu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deep place, depths, depth
- Tiếng Việt
- nơi sâu, độ sâu, sâu
- 日本語
- 深み, 深い場所, 深さ
- 한국어
- 깊은 곳, 심층, 깊이
- 中文
- 深处, 深度, 深度
- Bahasa Indonesia
- tempat dalam, kedalaman
- ภาษาไทย
- ที่ลึก, ความลึก
- Español
- lugar profundo, profundidades
- Français
- endroit profond, profondeurs
- Deutsch
- tiefer Ort, Tiefen
- Português
- lugar profundo, profundidades
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.