Từ vựng
N1Danh từ

深山

みやま

Nghĩa

  • 1.hẻm núi
  • 2.trong lòng núi
  • 3.(địa điểm) sâu trong núi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mountain recesses, heart of the mountains, (place) deep in the mountains
Tiếng Việt
hẻm núi, trong lòng núi, (địa điểm) sâu trong núi
日本語
深山, 山奥, 深い山の中
한국어
산속, 산의 심장부, 산속의 장소
中文
深山, 山的深处, 深山
Bahasa Indonesia
celah pegunungan, jantung pegunungan
ภาษาไทย
ซอกเขา, ใจกลางภูเขา
Español
rincones de montaña, corazón de las montañas
Français
recoins montagneux, cœur des montagnes
Deutsch
Bergschluchten, Herz der Berge
Português
recesos montanhosos, coração das montanhas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.