N1Danh từ
深夜
しんや
Nghĩa
- 1.khuya
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- late at night
- Tiếng Việt
- khuya
- 日本語
- 深夜
- 한국어
- 한밤중
- 中文
- 深夜
- Bahasa Indonesia
- larut malam
- ภาษาไทย
- ดึกดื่น
- Español
- tarde en la noche
- Français
- tard dans la nuit
- Deutsch
- spät in der Nacht
- Português
- tarde da noite
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.