N1Tính từ i
深い
ふかい
Nghĩa
- 1.sâu
- 2.sâu sắc
- 3.dày đặc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deep, profound, dense
- Tiếng Việt
- sâu, sâu sắc, dày đặc
- 日本語
- 深い, 深刻な, 密な
- 한국어
- 깊은, 심오한, 밀접한
- 中文
- 深, 深刻, 稠密
- Bahasa Indonesia
- dalam, mendalam, pekat
- ภาษาไทย
- ลึก, ลึกซึ้ง, หนาแน่น
- Español
- profundo, profundo, denso
- Français
- profond, profound, dense
- Deutsch
- tief, tiefgreifend, dicht
- Português
- profundo, profundo, denso
Kanji được dùng
Câu ví dụ
詩は深い意義を呈する。
Thơ ca thể hiện ý nghĩa sâu sắc.
彼は深い森の中で病気が治る為の秘薬を探していた。
Anh ấy đang tìm kiếm một đơn thuốc bí mật trong rừng sâu để chữa bệnh.
それは興味深いね。質問は多そう?
Nghe thú vị đấy. Sẽ có nhiều câu hỏi không?
彼の作品には、常に深い哲学的なテーマが含まれていますね。
Tác phẩm của ông ấy luôn chứa đựng những chủ đề triết học sâu sắc.
確かに、他者との関係は人生に深い影響を与える要素ですね。
Thật vậy, mối quan hệ với người khác là những yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.