Từ vựng
N1Danh từ

深刻

しんこく

Nghĩa

  • 1.nghiêm trọng
  • 2.khốc liệt
  • 3.trầm trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
serious, severe, grave
Tiếng Việt
nghiêm trọng, khốc liệt, trầm trọng
日本語
深刻な, 厳しい, 重大な
한국어
심각한, 심한, 중대한
中文
严重, 严重, 严重
Bahasa Indonesia
seri, parah, berat
ภาษาไทย
ร้ายแรง, รุนแรง, หนักหน่วง
Español
serio, grave, severo
Français
sérieux, grave, severe
Deutsch
ernst, schwer, gravierend
Português
sério, severo, grave

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に沿岸地域は深刻な被害を受けている。

    Đặc biệt, các khu vực ven biển đang chịu thiệt hại nghiêm trọng.

  • 日本の高齢化社会はますます深刻な問題となっている。

    Xã hội già hóa của Nhật Bản đang ngày càng trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

  • 特に労働力不足は企業に深刻な影響を与えている。

    Đặc biệt, tình trạng thiếu lao động đang có ảnh hưởng lớn đến các doanh nghiệp.

  • しかしながら、近年は農村の人口減少が深刻な問題になっている。

    Tuy nhiên, trong những năm gần đây, sự suy giảm dân số ở nông thôn đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

  • 最近、環境問題がますます深刻になっていますね。

    Gần đây, các vấn đề môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.