N1Danh từ
接触
せっしょく
Nghĩa
- 1.chạm
- 2.liên hệ
- 3.tiếp xúc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- touch, contact, touching
- Tiếng Việt
- chạm, liên hệ, tiếp xúc
- 日本語
- 接触, コンタクト, 接触
- 한국어
- 접촉, 연락, 접촉
- 中文
- 触摸, 联系, 触及
- Bahasa Indonesia
- kontak
- ภาษาไทย
- การติดต่อ
- Español
- toque
- Français
- toucher
- Deutsch
- Berührung
- Português
- contato
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.