N1Danh từ
接待
せったい
Nghĩa
- 1.tiếp khách
- 2.đãi ngộ
- 3.thết đãi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- entertainment (of guests; esp. in the corporate world), treating (to food and drinks), wining and dining
- Tiếng Việt
- tiếp khách, đãi ngộ, thết đãi
- 日本語
- 接待, おもてなし, 接待
- 한국어
- 접대, 음식 대접, 와인 및 식사 제공
- 中文
- 接待, 招待, 款待
- Bahasa Indonesia
- perjamuan
- ภาษาไทย
- การต้อนรับ
- Español
- recepción
- Français
- accueil
- Deutsch
- Gastfreundschaft
- Português
- recepção
Kanji được dùng
Câu ví dụ
紳士的な接待が印象的に残った。
Buổi tiếp đón lịch sự để lại ấn tượng sâu sắc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.