N2Danh từ
湯気
ゆげ
Nghĩa
- 1.hơi nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- steam, vapor
- Tiếng Việt
- hơi nước
- 日本語
- 蒸気
- 한국어
- 증기, 수증기
- 中文
- 蒸汽, 水汽
- Bahasa Indonesia
- uap, uap
- ภาษาไทย
- ไอน้ำ, ไอน้ำ
- Español
- vapor, vapor
- Français
- vapeur, vapeur
- Deutsch
- Dampf, Dämpfe
- Português
- vapor, vapor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.