N1Danh từ
浅見
せんけん
Nghĩa
- 1.quan điểm nông cạn
- 2.ý tưởng hời hợt
- 3.quan điểm (của ai đó)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shallow view, superficial idea, (one's) view
- Tiếng Việt
- quan điểm nông cạn, ý tưởng hời hợt, quan điểm (của ai đó)
- 日本語
- 浅い見方, 表面的な考え, (誰かの)見解
- 한국어
- 얕은 관점, 피상적인 아이디어, (누군가의) 관점
- 中文
- 浅见, 肤浅的想法, (某人的)看法
- Bahasa Indonesia
- pandangan dangkal
- ภาษาไทย
- มุมมองตื้น
- Español
- idea superficial, perspectiva superficial
- Français
- vision superficielle, idée superficielle
- Deutsch
- oberflächliche Sicht, oberflächliche Idee
- Português
- visão superficial, ideia superficial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.