nông, hời hợt
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- あさ.い
Về kanji này
Kanji 「浅」 có nghĩa chính là ‘nông’ hay ‘hạn hẹp’. Kanji này thường được dùng để chỉ những thứ không sâu hoặc không sâu sắc, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ví dụ, từ 浅い (あさい) có nghĩa là ‘nông’, chỉ độ sâu của nước. Từ 浅はか (あさはか) có nghĩa là ‘hời hợt’, dùng để mô tả người thiếu suy nghĩ hoặc hiểu biết sâu sắc. Một ví dụ khác là 浅見 (せんけん), có nghĩa là ‘nhìn nông’, chỉ cách nhìn nhận hạn chế về vấn đề gì đó. Cần lưu ý rằng kanji này không chỉ nói về độ sâu vật lý mà còn có thể ám chỉ sự thiếu chiều sâu trong tư tưởng.
Câu ví dụ
浅いところで泳ぐのが好きだ。
Tôi thích bơi ở những chỗ cạn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shallow, superficial, frivolous, wretched, shameful
- Tiếng Việt
- nông, hời hợt
- 日本語
- 浅い, 表面的
- 한국어
- 얕은, 피상적인
- 中文
- 浅, 肤浅
- id
- dangkal
- th
- ตื้น
- es
- superficial
- fr
- superficiel
- de
- flach
- pt
- raso
Từ ghép phổ biến
- 浅いshallow, superficial, slight (wound)
- 浅はかshallow, superficial, thoughtless
- 浅見shallow view, superficial idea, (one's) view
- 浅瀬shoal, shallows, sand bar
- 遠浅shoal, wide shallow beach
- 浅黒いdark (skin, complexion, etc.), swarthy, tanned
- 浅海shallow sea
- 浅学shallow knowledge, superficial learning
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.