N1Danh từ
準尺
じゅんしゃく
Nghĩa
- 1.cán thước khảo sát (cấp độ)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- surveyor's leveling pole (levelling)
- Tiếng Việt
- cán thước khảo sát (cấp độ)
- 日本語
- 測量用レベルポール
- 한국어
- 측량사의 수평봉 (수준측량)
- 中文
- 测量师的水准杆
- Bahasa Indonesia
- tiang pengukur
- ภาษาไทย
- เสาเซอร์เวย์
- Español
- vara de nivelación
- Français
- poteau de nivellement
- Deutsch
- Vermessungsstange
- Português
- vara do surveyor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.