chuẩn bị, chuẩn mực
On'yomi (音読み)
- ジュン
Kun'yomi (訓読み)
- じゅん.じる
- じゅん.び
Về kanji này
Kanji "準" có nghĩa chính là chuẩn bị và thường được dùng như danh từ và động từ. Từ "準備" (じゅんび) có nghĩa là chuẩn bị, dùng để chỉ hành động chuẩn bị cho một sự kiện nào đó. Một ví dụ khác là "標準" (ひょうじゅん), có nghĩa là tiêu chuẩn, dùng để nói về mức độ bình thường hoặc quy tắc nào đó. Có thêm "準決勝" (じゅんけっしょう), nghĩa là bán kết, thường thấy trong các giải đấu thể thao. Lưu ý rằng "準" thường mang ý nghĩa liên quan đến việc làm cho một cái gì đó ở mức độ chuẩn bị, nên nó thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành những thuật ngữ có liên quan đến việc đạt được cái gì đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しいルールに準備する。
Chuẩn bị cho các quy tắc mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- prepare, lines, equator
- Tiếng Việt
- chuẩn bị, chuẩn mực
- 日本語
- 準備, 準則, 準拠
- 한국어
- 준비하다, 선들, 적도
- 中文
- 准备, 线条, 赤道
- id
- persiapkan, garis, khatulistiwa
- th
- เตรียม, เส้น, เส้นศูนย์สูตร
- es
- preparar, líneas, ecuador
- fr
- préparer, lignes, équateur
- de
- vorbereiten, Linien, Äquator
- pt
- preparar, linhas, equador
Từ ghép phổ biến
- 準備preparation
- 標準standard, criterion
- 準決勝semi-finals
- 準拠compliance, adherence
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.