Từ vựng
N1Danh từ

照準

しょうじゅん

Nghĩa

  • 1.nhắm (ví dụ: súng)
  • 2.mục tiêu
  • 3.căn chỉnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sight (e.g. of a gun), aim, alignment
Tiếng Việt
nhắm (ví dụ: súng), mục tiêu, căn chỉnh
日本語
照準, 狙い, アライメント
한국어
조준, 목표, 정렬
中文
瞄准, 目标, 对齐
Bahasa Indonesia
sasaran
ภาษาไทย
การเล็ง
Español
puntería
Français
visée
Deutsch
Ziel
Português
mirar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.