Từ vựng
N1Danh từ

基準

きじゅん

Nghĩa

  • 1.tiêu chuẩn
  • 2.tiêu chí
  • 3.quy phạm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
standard, criterion, norm
Tiếng Việt
tiêu chuẩn, tiêu chí, quy phạm
日本語
基準, 基準, ノルム
한국어
기준, 규범, 기준
中文
标准, 标准, 规范
Bahasa Indonesia
standar
ภาษาไทย
มาตรฐาน
Español
estándar
Français
norme
Deutsch
Standard
Português
norma

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • プラットフォーム企業はコンテンツの監視を強化するとともに、倫理的基準の整備を図る責任がある。

    Các công ty nền tảng có trách nhiệm nâng cao giám sát nội dung và thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức.

  • 品質管理には厳格な基準が設けられる。

    Tiêu chuẩn nghiêm ngặt được thiết lập cho việc kiểm soát chất lượng.

  • 木材で家具を作る際には概念と基準を決める。

    Khi làm đồ nội thất từ gỗ, các ý tưởng và tiêu chuẩn được quyết định.

  • その通りですね。しかし、独創性を測る基準は曖昧になりがちです。

    Đúng vậy. Tuy nhiên, tiêu chí để đo lường sự độc đáo thường mơ hồ.

  • 確かに、評価基準の明確化は研究者にとって重要な課題です。

    Thực sự, làm rõ tiêu chí đánh giá là một vấn đề quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.