Từ vựng
N1Danh từ

混成

こんせい

Nghĩa

  • 1.hỗn hợp (đội, hợp xướng)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mixed (e.g. team, chorus)
Tiếng Việt
hỗn hợp (đội, hợp xướng)
日本語
混成, 混成, 混成
한국어
혼성 (예: 팀, 합창)
中文
混合 (例如:团队,合唱)
Bahasa Indonesia
campuran, campuran
ภาษาไทย
ร่วม, การรวมกัน
Español
mezclado, mixto
Français
mixte, mélangé
Deutsch
gemischt, misch, mixed
Português
misturado, misturado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.