N2Danh từ
浮気
うわき
Nghĩa
- 1.bản tính hay thay đổi
- 2.ngoại tình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- infidelity, fickleness
- Tiếng Việt
- bản tính hay thay đổi, ngoại tình
- 日本語
- 浮気
- 한국어
- 부정, 변덕
- 中文
- 不忠, 反复无常
- Bahasa Indonesia
- kekurangan, ketidakpastian
- ภาษาไทย
- การนอกใจ, ความไม่แน่นอน
- Español
- infidelidad, fickleness
- Français
- infidélité, changeabilité
- Deutsch
- Untreue, Wankelmut
- Português
- infidelidade, fickleness
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.