N1Danh từ
気障
きざ
Nghĩa
- 1.thái độ
- 2.kiêu ngạo
- 3.kiêu căng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- affected, smug, pompous
- Tiếng Việt
- thái độ, kiêu ngạo, kiêu căng
- 日本語
- 気障, スマグ, 傲慢
- 한국어
- 거만한, 자만하는, 오만한
- 中文
- 矫揉造作, 自鸣得意, 傲慢
- Bahasa Indonesia
- sombong
- ภาษาไทย
- ทะนงตัว
- Español
- presuntuoso
- Français
- prétentieux
- Deutsch
- angeberisch
- Português
- pretensioso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.