N1Danh từ
活況
かっきょう
Nghĩa
- 1.hoạt động
- 2.nhộn nhịp
- 3.thịnh vượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- activity, briskness, prosperity
- Tiếng Việt
- hoạt động, nhộn nhịp, thịnh vượng
- 日本語
- 活況, 活発さ, 繁栄
- 한국어
- 활기, 경기, 번영
- 中文
- 活动, 繁荣, 兴旺
- Bahasa Indonesia
- aktivitas, kecerdasan, kemakmuran
- ภาษาไทย
- กิจกรรม, ความมีชีวิตชีวา, ความเจริญรุ่งเรือง
- Español
- actividad, vigor, prosperidad
- Français
- activité, vigueur, prospérité
- Deutsch
- Aktivität, Regsamkeit, Wohlstand
- Português
- atividade, brio, prosperidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.