Từ vựng
N2Danh từ

活動

かつどう

Nghĩa

  • 1.hoạt động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
activity, action
Tiếng Việt
hoạt động
日本語
活動
한국어
활동, 행동
中文
活动, 行动
Bahasa Indonesia
aktivitas, tindakan
ภาษาไทย
กิจกรรม, การกระทำ
Español
actividad, acción
Français
activité, action
Deutsch
Aktivität, Handlung
Português
atividade, ação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 地元の人々と企業が協力して行う森の再生活動は新しい生活を生み出す可能性を秘めている。

    Hoạt động tái sinh rừng do người dân địa phương và các doanh nghiệp hợp tác thực hiện có khả năng tạo ra cuộc sống mới.

  • 消防の勤勉な活動で数分後に鎮火された。

    Nhờ vào nỗ lực chăm chỉ của đội cứu hỏa, đám cháy đã được dập tắt trong vài phút.

  • 地域の人々も協力して、防犯活動を行う必要があります。

    Cư dân địa phương cũng cần hợp tác và tham gia vào các hoạt động ngăn ngừa tội phạm.

  • 他にどんな活動をしたの?

    Bạn đã tham gia hoạt động nào khác không?

  • 企業も環境に配慮した活動を増やすべきです。

    Các công ty cũng nên tăng cường các hoạt động có ý thức về môi trường.

  • サークル活動には参加していますか?

    Bạn có tham gia hoạt động câu lạc bộ nào không?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.