N2Danh từ
活気
かっき
Nghĩa
- 1.sức sống
- 2.năng lượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vitality, energy
- Tiếng Việt
- sức sống, năng lượng
- 日本語
- 活気
- 한국어
- 생기, 에너지
- 中文
- 活力, 能量
- Bahasa Indonesia
- vitalitas, energi
- ภาษาไทย
- พลังชีวิต, พลังงาน
- Español
- vitalidad, energía
- Français
- vitalité, énergie
- Deutsch
- Vitalität, Energie
- Português
- vitalidade, energia
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかしながら、現在では、復興の努力により活気を取り戻している。
Tuy nhiên, nhờ nỗ lực khôi phục, thị trấn đã lấy lại được sức sống.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.