Từ vựng
N3Danh từ

復活

ふっかつ

Nghĩa

  • 1.tái sinh
  • 2.hồi sinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
revival
Tiếng Việt
tái sinh, hồi sinh
日本語
復活
한국어
부활
中文
复兴
Bahasa Indonesia
revitalisasi
ภาษาไทย
การกลับมา
Español
resurgimiento
Français
revival
Deutsch
Wiederbelebung
Português
revival

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • このような努力は地域経済を復活させるでしょう。

    Những nỗ lực như vậy sẽ có khả năng phục hồi nền kinh tế địa phương.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.