Từ vựng
N1Danh từ

気迫

きはく

Nghĩa

  • 1.tinh thần
  • 2.linh hồn
  • 3.sự quyết tâm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spirit, soul, drive
Tiếng Việt
tinh thần, linh hồn, sự quyết tâm
日本語
気迫, 精神, 意欲
한국어
정신, 영혼, 운동
中文
精神, 灵魂, 驱动力
Bahasa Indonesia
semangat
ภาษาไทย
จิตวิญญาณ
Español
espíritu
Français
esprit
Deutsch
Geist
Português
espírito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.