N1Danh từ
気軽
きがる
Nghĩa
- 1.vô tư
- 2.vui vẻ
- 3.nhẹ nhàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- carefree, buoyant, lighthearted
- Tiếng Việt
- vô tư, vui vẻ, nhẹ nhàng
- 日本語
- 気軽, 気さく, 軽やか
- 한국어
- 아무렇지도 않는, 쾌활한, 가벼운
- 中文
- 随意, 轻松, 愉快
- Bahasa Indonesia
- tanpa beban, sehat, ceria
- ภาษาไทย
- เบาสบาย, เบิกบานใจ, มีชีวิตชีวา
- Español
- despreocupado, alegre, ligero
- Français
- sans souci, joyeux, léger
- Deutsch
- unbeschwert, fröhlich, unbeschwert
- Português
- sem preocupações, alegre, descontraído
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.