Từ vựng
N1Danh từ

淫事

いんじ

Nghĩa

  • 1.hành vi dâm dục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lascivious act
Tiếng Việt
hành vi dâm dục
日本語
淫らな行為
한국어
음란한 행위
中文
淫乱行为
Bahasa Indonesia
tindakan cabul
ภาษาไทย
การกระทำที่ลามกอนาจาร
Español
acto lascivo
Français
acte lubrique
Deutsch
lascivischer Akt
Português
ato lascivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.