Từ vựng
N2Danh từ

浪客

ろうかく

Nghĩa

  • 1.người lang thang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wanderer, drifter
Tiếng Việt
người lang thang
日本語
浪人
한국어
방랑자, 떠돌이
中文
流浪者, 漂泊者
Bahasa Indonesia
pengembara, perantau
ภาษาไทย
ผู้เร่ร่อน, ผู้เดินทาง
Español
errante, nómada
Français
errant, vagabond
Deutsch
Wanderer, Drifter
Português
vagabundo, nômade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.