Từ vựng
N2Danh từ

浪費

ろうひ

Nghĩa

  • 1.phung phí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
waste, squandering
Tiếng Việt
phung phí
日本語
浪費
한국어
낭비, 허탕
中文
浪费, 挥霍
Bahasa Indonesia
pemborosan, pengeluaran
ภาษาไทย
การใช้จ่าย, การฟุ่มเฟือย
Español
desperdicio, derroche
Français
gaspillage, dépense
Deutsch
Abfall, Verschwendung
Português
desperdício, gasto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この流れは過剰な浪費を防ぐ

    Dòng chảy này ngăn chặn sự lãng phí quá mức.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.