Từ vựng
N1Danh từ

求職

きゅうしょく

Nghĩa

  • 1.tìm việc
  • 2.tìm kiếm việc làm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
job hunting, seeking employment
Tiếng Việt
tìm việc, tìm kiếm việc làm
日本語
求職, 雇用を求める
한국어
구직, 취업을 찾는
中文
求职, 寻找工作
Bahasa Indonesia
pencarian kerja
ภาษาไทย
การหางาน
Español
búsqueda de empleo
Français
recherche d'emploi
Deutsch
Jobsuche
Português
busca de emprego

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.