yêu cầu, muốn, mong muốn, cần
Cũng có: đòi hỏi
On'yomi (音読み)
- キュウ
- グ
Kun'yomi (訓読み)
- もと.める
Về kanji này
Kanji 「求」 có nghĩa chính là yêu cầu hoặc mong muốn điều gì đó. Nó thường được sử dụng như một động từ trong cách đọc kun'yomi là もと.める, nghĩa là tìm kiếm hoặc yêu cầu điều gì. Vài từ ghép điển hình bao gồm 求人 (きゅうじん), nghĩa là tuyển dụng, nơi chúng ta có thể tìm kiếm việc làm; và yêu cầu (要求), có nghĩa là yêu cầu một điều gì đó một cách chính thức. Một lưu ý thú vị là chữ này xuất hiện nhiều trong các ngữ cảnh liên quan đến việc xin việc và yêu cầu thông tin, vì vậy nên chú ý khi thấy nó trong tài liệu liên quan.
Câu ví dụ
彼は正義を求めて戦った。
Anh ấy đấu tranh vì công lý.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- request, want, wish for, require, demand
- Tiếng Việt
- yêu cầu, muốn, mong muốn, cần, đòi hỏi
- 日本語
- 要求する, 望む, 求める, 必要とする, 要求する
- 한국어
- 요청하다, 원하다, 기원하다, 필요하다, 요구하다
- 中文
- 请求, 想要, 希望, 需要, 要求
- id
- permohonan
- th
- คำขอ
- es
- solicitud
- fr
- demande
- de
- Anfrage
- pt
- pedido
Từ ghép phổ biến
- 求刑recommended sentence, prosecution's demand for punishment
- 求人recruiting, job offer, job vacancy
- 請求claim, demand, charge
- 要求demand, firm request, requisition
- 求職job hunting, seeking employment
- 探求search, quest, pursuit
- 追求pursuit (of a goal, ideal, etc.), search, chase
- 欲求desire, want, will
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.