N1Danh từ
請求
せいきゅう
Nghĩa
- 1.yêu cầu
- 2.đòi hỏi
- 3.chi phí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- claim, demand, charge
- Tiếng Việt
- yêu cầu, đòi hỏi, chi phí
- 日本語
- 請求, 要求, 請求書
- 한국어
- 청구, 요구, 비용
- 中文
- 索赔, 要求, 费用
- Bahasa Indonesia
- klaim
- ภาษาไทย
- การเรียกร้อง
- Español
- reclamo
- Français
- demande
- Deutsch
- Forderung
- Português
- cobrança
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.