chức vụ, việc làm, công việc
On'yomi (音読み)
- ショク
- ソク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「職」 có ý nghĩa chính là "công việc" hoặc "nơi làm việc". Nó thường được dùng như một danh từ, không phải động từ. Một số từ ghép điển hình là 汚職 (おしょく) có nghĩa là "tham nhũng", thường liên quan đến nhân viên nhà nước; 現職 (げんしょく) nghĩa là "công việc hiện tại"; và 辞職 (じしょく) có nghĩa là "từ chức". Một lưu ý là 「職」 thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến công việc hoặc chức vụ, vì vậy bạn sẽ thấy nó ở nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói đến nghề nghiệp.
Câu ví dụ
彼女は優れた職業に就いている。
Cô ấy đang có một nghề nghiệp xuất sắc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- post, employment, work
- Tiếng Việt
- chức vụ, việc làm, công việc
- 日本語
- 職, 雇用, 仕事
- 한국어
- 직위, 고용, 일
- 中文
- 职位, 就业, 工作
- id
- posisi, pekerjaan, kerja
- th
- ตำแหน่ง, การจ้างงาน, งาน
- es
- cargo, empleo, trabajo
- fr
- poste, emploi, travail
- de
- Posten, Beschäftigung, Arbeit
- pt
- cargo, emprego, trabalho
Từ ghép phổ biến
- 汚職corruption (esp. by a government employee), bribery, graft
- 現職present post, current office, (an) incumbent
- 公職public office
- 辞職resignation
- 就職finding employment, getting a job
- 職員staff member, employee, worker
- 職業occupation, profession, job
- 職場one's post, place of work, workplace
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.