Từ vựng
N3Danh từ

官職

かんしょく

Nghĩa

  • 1.chức vụ quan chức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
government position
Tiếng Việt
chức vụ quan chức
日本語
官の職務, 役職
한국어
정부 직위
中文
政府职位
Bahasa Indonesia
posisi pemerintah
ภาษาไทย
ตำแหน่งรัฐบาล
Español
cargo gubernamental
Français
poste gouvernemental
Deutsch
Regierungsposition
Português
cargo público

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.