N1Danh từ
求人
きゅうじん
Nghĩa
- 1.tuyển dụng
- 2.công việc
- 3.việc làm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- recruiting, job offer, job vacancy
- Tiếng Việt
- tuyển dụng, công việc, việc làm
- 日本語
- 求人, 求人情報, 求人空白
- 한국어
- 구인, 일자리 제안, 일자리 공고
- 中文
- 招聘, 工作机会, 职位空缺
- Bahasa Indonesia
- lowongan kerja
- ภาษาไทย
- ข้อเสนองาน
- Español
- oferta de trabajo
- Français
- offre d'emploi
- Deutsch
- Stellenangebot
- Português
- oferta de emprego
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.