N1Danh từ
現職
げんしょく
Nghĩa
- 1.chức vụ hiện tại
- 2.văn phòng hiện tại
- 3.người đương nhiệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- present post, current office, (an) incumbent
- Tiếng Việt
- chức vụ hiện tại, văn phòng hiện tại, người đương nhiệm
- 日本語
- 現職, 現在の役職, 現職者
- 한국어
- 현직, 현재 직위, 재직자
- 中文
- 现职, 现任职务, 在职者
- Bahasa Indonesia
- jabatan saat ini
- ภาษาไทย
- ตำแหน่งปัจจุบัน
- Español
- cargo actual
- Français
- poste actuel
- Deutsch
- aktuelle Position
- Português
- cargo atual
Kanji được dùng
Câu ví dụ
一人は現職の市長でもう一人は新しい顔ぶれ
Một người là thị trưởng đương nhiệm và người kia là gương mặt mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.