Từ vựng
N1Danh từ

気絶

きぜつ

Nghĩa

  • 1.ngất xỉu
  • 2.ngất
  • 3.mất ý thức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
faint, fainting, losing consciousness
Tiếng Việt
ngất xỉu, ngất, mất ý thức
日本語
気絶, 気を失う, 意識を失う
한국어
기절, 의식을 잃다, 실신
中文
晕厥, 失去知觉, 失去意识
Bahasa Indonesia
pingsan, pingsan, kehilangan kesadaran
ภาษาไทย
หมดสติ, การเป็นลม, การหมดสติ
Español
desmayo, fainting, pérdida de conciencia
Français
évanouissement, perte de conscience
Deutsch
Ohnmacht, Ohnmächtig werden, Bewusstlosigkeit
Português
desmaio, desmaio, perda de consciência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.